Vì sao chủ đề này đáng quan tâm hơn một “tin bảo mật” thông thường?
Screen Sharing là tính năng hợp pháp của macOS, cho phép một máy khác xem và điều khiển màn hình Mac từ xa khi được cấp quyền. Trong môi trường gia đình, kỹ thuật viên có thể dùng nó để hỗ trợ từ xa; trong doanh nghiệp, quản trị viên có thể sử dụng các công cụ quản lý liên quan để bảo trì máy. Vấn đề nằm ở chỗ một dịch vụ truy cập từ xa càng có nhiều quyền thì khi cấu hình sai, để lộ ra Internet hoặc tồn tại lỗ hổng, hậu quả có thể nghiêm trọng hơn một lỗi ứng dụng thông thường.
Ngày 17/08/2026, MacRumors dẫn thông tin từ Trung tâm An ninh mạng Quốc gia Hà Lan cho biết lỗ hổng Screen Sharing mà Apple vá đầu tháng 8 đã bị khai thác trong thực tế. Điều đó khiến người dùng Mac không nên chỉ đọc tin rồi bỏ qua; việc cần làm là xác định máy của mình đã cập nhật chưa và các tính năng truy cập từ xa có đang bật ngoài ý muốn hay không.
Hiểu đúng: Screen Sharing không phải virus
Đây là điểm cần làm rõ trước tiên. Nếu nhìn thấy mục Screen Sharing trong System Settings, điều đó không chứng minh Mac đã nhiễm mã độc. Screen Sharing là chức năng được Apple tích hợp sẵn. Khi bật, máy Mac có thể cho phép tài khoản được chỉ định xem màn hình và thực hiện thao tác từ thiết bị khác.
Rủi ro thường đến từ ba nhóm tình huống: máy chưa cài bản vá; Screen Sharing hoặc Remote Management được bật dù người dùng không cần; hoặc dịch vụ truy cập từ xa được cấu hình để có thể tiếp cận từ mạng bên ngoài mà thiếu lớp bảo vệ phù hợp.
Bước 1: Kiểm tra phiên bản macOS đang sử dụng
Nhấn biểu tượng Apple ở góc trái trên cùng, chọn About This Mac/Giới thiệu về máy Mac để xem phiên bản hiện tại. Sau đó vào System Settings → General → Software Update.
Nếu có bản cập nhật chính thức tương thích với máy, hãy đọc ghi chú và cài đặt. Apple coi việc giữ phần mềm mới nhất là một trong những biện pháp quan trọng nhất để duy trì an toàn cho thiết bị. Không nên tải “bản vá” từ website lạ, file DMG không rõ nguồn hoặc công cụ yêu cầu tắt Gatekeeper để cập nhật hệ thống.
Trước khi cập nhật Mac dùng cho công việc, nên sao lưu dữ liệu quan trọng bằng Time Machine hoặc ít nhất sao chép các tài liệu không thể mất sang một nơi thứ hai. Cắm sạc với MacBook, bảo đảm kết nối mạng ổn định và tránh tắt máy khi hệ thống đang cập nhật firmware hoặc hệ điều hành.
Bước 2: Kiểm tra Screen Sharing có đang bật không
Đi tới System Settings → General → Sharing. Tìm Screen Sharing.
Nếu công tắc đang tắt và bạn không có nhu cầu điều khiển Mac từ xa, có thể giữ nguyên. Nếu đang bật, hãy tự hỏi: “Tôi có chủ động bật tính năng này không? Tôi đang dùng nó cho việc gì? Ai đang được quyền truy cập?”
Nếu không có câu trả lời rõ ràng, lựa chọn an toàn là tắt Screen Sharing. Việc tắt tính năng này không ảnh hưởng tới các tác vụ thông thường như Safari, Zalo, Office, Photoshop, email hay sử dụng Wi‑Fi.
Bước 3: Kiểm tra danh sách người được phép truy cập
Nếu bạn thực sự cần Screen Sharing, không nên để quyền rộng một cách mặc định. Trong phần cấu hình, kiểm tra mục cho phép truy cập. Chỉ nên giữ các tài khoản cụ thể thật sự cần điều khiển máy.
Một nguyên tắc bảo mật cơ bản là “least privilege” – mỗi tài khoản chỉ nhận đúng mức quyền cần thiết. Một tài khoản phụ dùng hỗ trợ kỹ thuật không cần có toàn bộ quyền quản trị hệ thống nếu công việc không yêu cầu.
Hãy xóa các tài khoản cũ, tài khoản nhân sự đã nghỉ, tài khoản thử nghiệm hoặc tên người dùng mà bạn không nhận ra. Nếu nghi ngờ tài khoản đã bị lộ mật khẩu, hãy đổi mật khẩu và xem lại toàn bộ quyền truy cập thay vì chỉ tắt rồi bật lại Screen Sharing.
Bước 4: Kiểm tra Remote Management
Ngay trong System Settings → General → Sharing, kiểm tra thêm Remote Management. Đây là chức năng dùng trong các kịch bản quản trị từ xa và có thể cấp nhiều quyền quản lý.
Nếu Mac là máy cá nhân và bạn chưa từng sử dụng hệ thống quản trị doanh nghiệp, việc Remote Management bất ngờ được bật là điều nên kiểm tra. Tuy nhiên không nên tự ý tắt trên máy thuộc công ty, trường học hoặc hệ thống MDM vì có thể làm gián đoạn chính sách quản trị hợp lệ. Khi đó, hãy hỏi bộ phận IT trước.
Bước 5: Đừng mở cổng truy cập từ xa trực tiếp ra Internet nếu không hiểu rõ cấu hình
Screen Sharing truyền thống có liên quan tới VNC và cổng TCP 5900. Việc router được cấu hình port forwarding trực tiếp cổng này tới Mac có thể làm tăng đáng kể bề mặt tấn công.
Người dùng phổ thông không nên mở cổng 5900 chỉ để “đi đâu cũng điều khiển máy ở nhà”. Nếu cần truy cập từ xa thường xuyên, nên dùng giải pháp có lớp xác thực và đường hầm bảo mật được thiết kế cho truy cập từ xa, hoặc VPN do người có chuyên môn cấu hình.
Bạn có thể đăng nhập trang quản trị router và rà mục Port Forwarding / Virtual Server / NAT. Nếu thấy 5900 hoặc một rule dẫn tới IP của Mac mà bạn không nhớ đã tạo, đừng vội xóa nếu đây là mạng doanh nghiệp; với mạng gia đình, hãy xác minh rule đó dùng để làm gì.
Bước 6: Kiểm tra dấu hiệu bất thường trên Mac
Một số dấu hiệu đáng kiểm tra gồm: con trỏ tự di chuyển khi bạn không chạm chuột; cửa sổ tự mở; ứng dụng lạ xuất hiện; quyền Accessibility hoặc Screen Recording được cấp cho app không rõ nguồn; thiết bị đăng nhập Apple Account lạ; hoặc mật khẩu quản trị thay đổi ngoài ý muốn.
Tuy nhiên, một dấu hiệu đơn lẻ chưa đủ chứng minh Mac bị điều khiển. Ví dụ chuột Bluetooth lỗi có thể làm con trỏ nhảy; ứng dụng khởi động cùng hệ thống có thể tự mở cửa sổ. Hãy đánh giá theo cụm dấu hiệu và lịch sử thay đổi thực tế.
Bước 7: Rà quyền Screen Recording, Accessibility và Login Items
Vào System Settings → Privacy & Security và kiểm tra các nhóm quyền quan trọng như Screen & System Audio Recording, Accessibility, Full Disk Access. Gỡ quyền đối với ứng dụng không còn sử dụng hoặc ứng dụng không rõ nhà phát triển.
Sau đó vào General → Login Items & Extensions để xem những thành phần chạy khi đăng nhập hoặc chạy nền. Một công cụ hỗ trợ từ xa hợp lệ thường phải được người dùng chủ động cài và cấp quyền. Nếu gặp ứng dụng lạ, hãy xác minh tên nhà phát triển trước khi xóa để tránh làm hỏng phần mềm doanh nghiệp.
Checklist xử lý nhanh trong 5 phút
- Mở Software Update và cài bản macOS an toàn mới nhất tương thích.
- Kiểm tra Screen Sharing.
- Kiểm tra Remote Management.
- Rà tài khoản được phép truy cập.
- Kiểm tra router có port forwarding 5900 không nếu đây là mạng gia đình.
- Rà Screen Recording, Accessibility và Full Disk Access.
- Đổi mật khẩu nếu có dấu hiệu tài khoản bị lộ.
- Sao lưu dữ liệu quan trọng trước các thao tác khắc phục sâu.
Khi nào nên nhờ kỹ thuật kiểm tra?
Nên kiểm tra chuyên sâu nếu Screen Sharing tự bật lại sau khi tắt; có tài khoản quản trị không rõ nguồn; máy xuất hiện phần mềm điều khiển từ xa mà bạn không cài; hoặc người khác thực sự có thể thao tác trên máy mà không có sự đồng ý của bạn.
Khi tiếp nhận máy, kỹ thuật viên nên ưu tiên kiểm tra phần mềm và quyền hệ thống trước, không nên vội cài lại macOS. Cài lại máy có thể làm mất bằng chứng về nguyên nhân và khiến người dùng mất thời gian khôi phục dữ liệu.
Tắt Screen Sharing có làm AirDrop hoặc chia sẻ file ngừng hoạt động không?
Không. Screen Sharing là chức năng riêng. AirDrop, iCloud Drive hay chia sẻ file có cơ chế khác.
Tôi dùng AnyDesk/TeamViewer thì có liên quan không?
Đó là các ứng dụng truy cập từ xa bên thứ ba, không phải Screen Sharing của Apple. Tuy nhiên chúng cũng có quyền mạnh nên cần cập nhật, dùng mật khẩu/xác thực phù hợp và gỡ nếu không còn sử dụng.
Có cần tắt Wi‑Fi sau khi đọc tin lỗ hổng không?
Không cần nếu máy đã cập nhật và được cấu hình hợp lý. Mục tiêu là giảm bề mặt tấn công một cách có hệ thống, không phải hoảng loạn tắt mọi kết nối.
Tin một lỗ hổng bị khai thác thực tế đáng quan tâm, nhưng hành động đúng không phải là sợ hãi mà là kiểm tra cấu hình. Với đa số người dùng cá nhân, ba việc có giá trị nhất là cập nhật macOS, tắt Screen Sharing/Remote Management nếu không dùng và rà lại các quyền điều khiển hệ thống. Đây cũng là checklist nên thực hiện định kỳ trên Mac dùng cho công việc hoặc lưu dữ liệu khách hàng.
Viết bình luận