So sánh Dimensity 9300+ vs Snapdragon 8 Gen 3: Chip nào chơi game tốt hơn?

So sánh Dimensity 9300+ vs Snapdragon 8 Gen 3: Chip nào chơi game tốt hơn?

Trong cuộc đua chipset smartphone cao cấp, hai cái tên nổi bật nhất hiện nay là Dimensity 9300+ của MediaTekSnapdragon 8 Gen 3 của Qualcomm. Cả hai đều được trang bị trên nhiều flagship Android và sở hữu hiệu năng cực kỳ mạnh mẽ.

Điểm đặc biệt của Dimensity 9300+ là kiến trúc All Big Core (toàn lõi hiệu năng), một thiết kế táo bạo giúp tối đa hóa sức mạnh xử lý. Trong khi đó, Snapdragon 8 Gen 3 tiếp tục phát huy thế mạnh của Qualcomm với GPU Adreno mạnh mẽ, khả năng tối ưu game và AI vượt trội.

Vậy trong cuộc so sánh Dimensity 9300+ vs Snapdragon 8 Gen 3, con chip nào mạnh hơn? Chip nào mang lại trải nghiệm chơi game tốt hơn? Hãy cùng phân tích chi tiết trong bài viết dưới đây.


Bảng thông số Dimensity 9300+ vs Snapdragon 8 Gen 3

Thông sốDimensity 9300+Snapdragon 8 Gen 3
Hãng sản xuấtMediaTekQualcomm
Tiến trình4nm TSMC4nm TSMC
CPUCortex-X4Cortex-X4
Cấu trúc CPU4 × Cortex-X4 + 4 × Cortex-A7201 × Cortex-X4 + 5 × Cortex-A720 + 2 × Cortex-A520
GPUImmortalis-G720Adreno 750
AI EngineMediaTek APUHexagon AI
RAM hỗ trợLPDDR5XLPDDR5X
Bộ nhớUFS 4.0UFS 4.0
Camera tối đa320MP320MP
Quay video8K8K
WiFiWiFi 7WiFi 7
Modem 5GMediaTek 5GSnapdragon X75
 
 
Nhìn chung, cả hai chipset đều hỗ trợ các công nghệ mới nhất trên smartphone flagship, từ RAM LPDDR5X, bộ nhớ UFS 4.0 cho đến WiFi 7.

So sánh hiệu năng Dimensity 9300+ và Snapdragon 8 Gen 3

Hiệu năng CPU là yếu tố quan trọng quyết định khả năng xử lý của smartphone. Các bài benchmark phổ biến như Geekbench và AnTuTu cho thấy sự khác biệt đáng chú ý giữa hai chipset này.

Điểm Geekbench 6

Geekbench đo sức mạnh CPU đơn nhân và đa nhân.

TestDimensity 9300+Snapdragon 8 Gen 3
Single-core~2300~2200
Multi-core~7800~7400

Kết quả cho thấy:

  • Dimensity 9300+ có hiệu năng đa nhân mạnh hơn

  • Snapdragon 8 Gen 3 vẫn giữ hiệu năng đơn nhân rất cao

Lợi thế của Dimensity đến từ việc sử dụng 4 lõi Cortex-X4 hiệu năng cao, trong khi Snapdragon chỉ sử dụng một lõi X4.


Điểm AnTuTu Benchmark

AnTuTu là bài test tổng hợp bao gồm CPU, GPU, RAM và UX.

ChipĐiểm AnTuTu
Dimensity 9300+~2.2 triệu
Snapdragon 8 Gen 3~2.1 triệu

Dimensity 9300+ nhỉnh hơn một chút về điểm tổng nhờ:

  • CPU mạnh

  • băng thông bộ nhớ cao

  • kiến trúc All Big Core

Tuy nhiên, sự khác biệt không quá lớn trong trải nghiệm thực tế.


Điểm 3DMark Wild Life Extreme

3DMark đo hiệu năng đồ họa GPU.

ChipĐiểm
Dimensity 9300+~5200
Snapdragon 8 Gen 3~5400
 
 

GPU Adreno 750 trên Snapdragon vẫn có lợi thế về hiệu năng đồ họa.

Điều này giúp Snapdragon thường có FPS ổn định hơn trong các tựa game nặng.


So sánh kiến trúc CPU

CPU Dimensity 9300+

Dimensity 9300+ sử dụng thiết kế CPU độc đáo:

  • 4 × Cortex-X4

  • 4 × Cortex-A720

Đây là chipset đầu tiên sử dụng thiết kế không có lõi tiết kiệm điện.

Ưu điểm:

  • hiệu năng cực cao

  • xử lý đa nhiệm mạnh

  • tốc độ xử lý nhanh

Nhược điểm:

  • tiêu thụ điện năng cao hơn


CPU Snapdragon 8 Gen 3

Snapdragon 8 Gen 3 sử dụng cấu trúc CPU cân bằng:

  • 1 × Cortex-X4

  • 5 × Cortex-A720

  • 2 × Cortex-A520

Ưu điểm:

  • tiết kiệm pin hơn

  • hoạt động ổn định lâu dài

  • tối ưu tốt trên Android

Thiết kế này giúp Snapdragon duy trì hiệu năng ổn định trong thời gian dài.


So sánh GPU và khả năng xử lý đồ họa

GPU đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong trải nghiệm gaming.

GPU Dimensity 9300+

Dimensity 9300+ trang bị GPU:

Immortalis-G720

Các tính năng nổi bật:

  • hỗ trợ Ray Tracing

  • cải thiện hiệu suất đồ họa

  • tối ưu game mobile

GPU này giúp MediaTek nâng tầm khả năng chơi game so với các thế hệ trước.


GPU Snapdragon 8 Gen 3

Snapdragon 8 Gen 3 sử dụng GPU:

Adreno 750

Ưu điểm:

  • hiệu suất đồ họa cao

  • tối ưu game Android tốt

  • FPS ổn định

Qualcomm cũng trang bị công nghệ:

  • Snapdragon Elite Gaming

  • Frame Motion Engine

Nhờ đó, Snapdragon thường có lợi thế trong gaming.


So sánh khả năng chơi game

Genshin Impact

Đây là tựa game nặng nhất trên smartphone.

Dimensity 9300+

  • ~60 FPS

  • nhiệt độ cao hơn

Snapdragon 8 Gen 3

  • ~60 FPS ổn định

  • ít nóng hơn


PUBG Mobile

Cả hai chipset đều có thể chạy:

  • HDR + 90 FPS

Trải nghiệm gần như tương đương.


Call of Duty Mobile

Snapdragon 8 Gen 3 thường:

  • FPS ổn định hơn

  • tối ưu game tốt hơn


So sánh khả năng AI

AI đang trở thành xu hướng quan trọng trên smartphone.

AI trên Dimensity 9300+

MediaTek trang bị:

  • MediaTek APU

  • AI generative

Ứng dụng:

  • xử lý ảnh

  • nhận diện vật thể

  • AI camera


AI trên Snapdragon 8 Gen 3

Snapdragon sử dụng:

  • Hexagon AI Engine

Hỗ trợ:

  • AI tạo ảnh

  • AI xử lý video

  • AI assistant

Qualcomm hiện đang đầu tư mạnh vào AI trên thiết bị (On-device AI).


So sánh hiệu suất pin

Do kiến trúc CPU toàn lõi hiệu năng, Dimensity 9300+ có thể tiêu thụ điện nhiều hơn.

Snapdragon 8 Gen 3 có lợi thế:

  • tối ưu pin tốt

  • ít nóng hơn khi chơi game lâu

Điều này giúp Snapdragon phù hợp với smartphone gaming và flagship cao cấp.


Kết luận: Chip nào mạnh hơn?

Sau khi so sánh chi tiết:

Dimensity 9300+

Ưu điểm

  • CPU cực mạnh

  • benchmark cao

  • đa nhiệm tốt


Snapdragon 8 Gen 3

Ưu điểm

  • GPU mạnh

  • gaming ổn định

  • tiết kiệm pin hơn


Tổng kết

  • Dimensity 9300+ mạnh hơn về CPU

  • Snapdragon 8 Gen 3 mạnh hơn về GPU và gaming

Cả hai đều là chipset flagship cực mạnh cho smartphone Android hiện nay, và lựa chọn cuối cùng sẽ phụ thuộc vào việc bạn ưu tiên hiệu năng CPU hay khả năng chơi game ổn định.

Đang xem: So sánh Dimensity 9300+ vs Snapdragon 8 Gen 3: Chip nào chơi game tốt hơn?

Viết bình luận

This site is protected by reCAPTCHA and the Google Privacy Policy and Terms of Service apply.
0 sản phẩm
0₫
Xem chi tiết
0 sản phẩm
0₫
Đóng